KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 跡
跡
Kanji Jōyō bậc trung học

跡 — “dấu vết / vết tích” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)せき, あと
Âm Hán Việt TÍCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“dấu vết / vết tích” trong tiếng Nhật là 跡, đọc là seki, ato (せき, あと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 足跡 (dấu chân).

Thử ngay

跡 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji跡
Nghĩadấu vết / vết tích
Âm đọcせき, あと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ足跡 (dấu chân)

Cách đọc 跡

跡 đọc là seki (せき) hoặc ato (あと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 跡

  • 足跡dấu chân
  • 痕跡dấu vết
Học 跡 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 跡

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 跡 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí