KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 跡
Kanji Jōyō bậc trung học

跡 — dấu vết / vết tích

Cao thủ (高手)せき, あと
Âm Hán Việt TÍCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

跡 (âm đọc: せき, あと; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “dấu vết / vết tích”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 足跡 (dấu chân).

Thử ngay

跡 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩadấu vết / vết tích
Âm đọcせき, あと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ足跡 (dấu chân)

Cách đọc 跡

跡 đọc là せき hoặc あと tùy theo từ.

Từ vựng chứa 跡

  • dấu chân
  • dấu vết
Học 跡 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 跡 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí