KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 霊
Kanji Jōyō bậc trung học

霊 — linh hồn / thần linh

Cao thủ (高手)れい, りょう, たま
Bộ thủ ⾬ · bộ 173

霊 (âm đọc: れい, りょう, たま; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “linh hồn / thần linh”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 霊魂 (linh hồn).

Thử ngay

霊 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalinh hồn / thần linh
Âm đọcれい, りょう, たま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ霊魂 (linh hồn)

Cách đọc 霊

霊 đọc là れい hoặc りょう hoặc たま tùy theo từ.

Từ vựng chứa 霊

  • linh hồn
  • hồn ma
Học 霊 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 霊 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí