“linh hồn / hồn” trong tiếng Nhật là 魂, đọc là kon, tamashii, tama (こん, たましい, たま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 魂 (linh hồn).
魂 nghĩa là gì?
| Kanji | 魂 |
|---|---|
| Nghĩa | linh hồn / hồn |
| Âm đọc | こん, たましい, たま |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 魂 (linh hồn) |
魂 đọc là kon (こん) hoặc tamashii (たましい) hoặc tama (たま) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: