KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 魂
魂
Kanji Jōyō bậc trung học

魂 — “linh hồn / hồn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)こん, たましい, たま
Âm Hán Việt HỒN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“linh hồn / hồn” trong tiếng Nhật là 魂, đọc là kon, tamashii, tama (こん, たましい, たま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 魂 (linh hồn).

Thử ngay

魂 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji魂
Nghĩalinh hồn / hồn
Âm đọcこん, たましい, たま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ魂 (linh hồn)

Cách đọc 魂

魂 đọc là kon (こん) hoặc tamashii (たましい) hoặc tama (たま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 魂

  • 霊魂linh hồn
Học 魂 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 魂

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 魂 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí