KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 虚
虚
Kanji Jōyō bậc trung học

虚 — “trống rỗng / hư ảo” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きょ, こ, むな, うつ
Âm Hán Việt HƯ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trống rỗng / hư ảo” trong tiếng Nhật là 虚, đọc là kyo, ko, muna (きょ, こ, むな, うつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 虚無 (hư vô).

Thử ngay

虚 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji虚
Nghĩatrống rỗng / hư ảo
Âm đọcきょ, こ, むな, うつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ虚無 (hư vô)

Cách đọc 虚

虚 đọc là kyo (きょ) hoặc ko (こ) hoặc muna (むな) hoặc utsu (うつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 虚

  • 虚無hư vô
  • 謙虚khiêm tốn
Học 虚 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 虚

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 虚 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí