KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 漁
漁
Kanji Kyōiku

漁 — “đánh cá” trong tiếng Nhật

Lớp 4ぎょ, りょう
Âm Hán Việt NGƯ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đánh cá” trong tiếng Nhật là 漁, đọc là gyo, ryou (ぎょ, りょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 漁師 (ngư dân).

Thử ngay

漁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji漁
Nghĩađánh cá
Âm đọcぎょ, りょう
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ漁師 (ngư dân)

Cách đọc 漁

漁 đọc là gyo (ぎょ) hoặc ryou (りょう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 漁

  • 漁師ngư dân
Học 漁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 漁

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 漁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí