“đánh cá” trong tiếng Nhật là 漁, đọc là gyo, ryou (ぎょ, りょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 漁師 (ngư dân).
漁 nghĩa là gì?
海で漁をする。
| Kanji | 漁 |
|---|---|
| Nghĩa | đánh cá |
| Âm đọc | ぎょ, りょう |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 漁師 (ngư dân) |
漁 đọc là gyo (ぎょ) hoặc ryou (りょう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: