“lễ phép” trong tiếng Nhật là 礼, đọc là rei, rai (れい, らい). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 礼儀 (lễ nghĩa).
礼 nghĩa là gì?
先生にお礼を言う。
| Kanji | 礼 |
|---|---|
| Nghĩa | lễ phép |
| Âm đọc | れい, らい |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 礼儀 (lễ nghĩa) |
礼 đọc là rei (れい) hoặc rai (らい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: