“u tối / thâm sâu” trong tiếng Nhật là 幽, đọc là yuu, fuka, kasu (ゆう, ふか, かす, くら, しろ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 幽霊 (hồn ma).
幽 nghĩa là gì?
| Kanji | 幽 |
|---|---|
| Nghĩa | u tối / thâm sâu |
| Âm đọc | ゆう, ふか, かす, くら, しろ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 幽霊 (hồn ma) |
幽 đọc là yuu (ゆう) hoặc fuka (ふか) hoặc kasu (かす) hoặc kura (くら) hoặc shiro (しろ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: