KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 幽
幽
Kanji Jōyō bậc trung học

幽 — “u tối / thâm sâu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ゆう, ふか, かす, くら, しろ
Bộ thủ ⼳ · bộ 52

“u tối / thâm sâu” trong tiếng Nhật là 幽, đọc là yuu, fuka, kasu (ゆう, ふか, かす, くら, しろ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 幽霊 (hồn ma).

Thử ngay

幽 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji幽
Nghĩau tối / thâm sâu
Âm đọcゆう, ふか, かす, くら, しろ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ幽霊 (hồn ma)

Cách đọc 幽

幽 đọc là yuu (ゆう) hoặc fuka (ふか) hoặc kasu (かす) hoặc kura (くら) hoặc shiro (しろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 幽

  • 幽霊hồn ma
Học 幽 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 幽

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 幽 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí