KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 隠
隠
Kanji Jōyō bậc trung học

隠 — “che giấu / ẩn giấu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)いん, おん, かく, かか, よ
Bộ thủ ⾩ · bộ 170

“che giấu / ẩn giấu” trong tiếng Nhật là 隠, đọc là in, on, kaku (いん, おん, かく, かか, よ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 隠居 (ở ẩn).

Thử ngay

隠 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji隠
Nghĩache giấu / ẩn giấu
Âm đọcいん, おん, かく, かか, よ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ隠居 (ở ẩn)

Cách đọc 隠

隠 đọc là in (いん) hoặc on (おん) hoặc kaku (かく) hoặc kaka (かか) hoặc yo (よ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 隠

  • 隠居ở ẩn
  • 隠蔽che giấu
Học 隠 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 隠

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 隠 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí