“che / che khuất” trong tiếng Nhật là 蔽, đọc là hei, hetsu, futsu (へい, へつ, ふつ, おお). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 隠蔽 (che giấu).
蔽 nghĩa là gì?
| Kanji | 蔽 |
|---|---|
| Nghĩa | che / che khuất |
| Âm đọc | へい, へつ, ふつ, おお |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 隠蔽 (che giấu) |
蔽 đọc là hei (へい) hoặc hetsu (へつ) hoặc futsu (ふつ) hoặc oo (おお) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: