KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 蔽
Kanji Jōyō bậc trung học

蔽 — che / che khuất

Cao thủ (高手)へい, へつ, ふつ, おお
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

蔽 (âm đọc: へい, へつ, ふつ, おお; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “che / che khuất”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 隠蔽 (che giấu).

Thử ngay

蔽 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩache / che khuất
Âm đọcへい, へつ, ふつ, おお
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ隠蔽 (che giấu)

Cách đọc 蔽

蔽 đọc là へい hoặc へつ hoặc ふつ hoặc おお tùy theo từ.

Từ vựng chứa 蔽

  • che giấu
Học 蔽 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 蔽 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí