KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 哲
Kanji Jōyō bậc trung học

哲 — triết lý / sáng suốt

Cao thủ (高手)てつ, さとい, あきらか
Âm Hán Việt TRIẾT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

哲 (âm đọc: てつ, さとい, あきらか; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “triết lý / sáng suốt”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 哲学 (triết học).

Thử ngay

哲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatriết lý / sáng suốt
Âm đọcてつ, さとい, あきらか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ哲学 (triết học)

Cách đọc 哲

哲 đọc là てつ hoặc さとい hoặc あきらか tùy theo từ.

Từ vựng chứa 哲

  • triết học
Học 哲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 哲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí