“triết lý / sáng suốt” trong tiếng Nhật là 哲, đọc là tetsu, satoi, akiraka (てつ, さとい, あきらか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 哲学 (triết học).
哲 nghĩa là gì?
| Kanji | 哲 |
|---|---|
| Nghĩa | triết lý / sáng suốt |
| Âm đọc | てつ, さとい, あきらか |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 哲学 (triết học) |
哲 đọc là tetsu (てつ) hoặc satoi (さとい) hoặc akiraka (あきらか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: