KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 哲
哲
Kanji Jōyō bậc trung học

哲 — “triết lý / sáng suốt” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)てつ, さとい, あきらか
Âm Hán Việt TRIẾT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“triết lý / sáng suốt” trong tiếng Nhật là 哲, đọc là tetsu, satoi, akiraka (てつ, さとい, あきらか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 哲学 (triết học).

Thử ngay

哲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji哲
Nghĩatriết lý / sáng suốt
Âm đọcてつ, さとい, あきらか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ哲学 (triết học)

Cách đọc 哲

哲 đọc là tetsu (てつ) hoặc satoi (さとい) hoặc akiraka (あきらか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 哲

  • 哲学triết học
Học 哲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 哲

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 哲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí