KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 範
Kanji Jōyō bậc trung học

範 — khuôn mẫu / phạm vi

Cao thủ (高手)はん
Bộ thủ ⽵ · bộ 118

範 (âm đọc: はん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khuôn mẫu / phạm vi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 範囲 (phạm vi).

Thử ngay

範 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhuôn mẫu / phạm vi
Âm đọcはん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ範囲 (phạm vi)

Cách đọc 範

範 đọc là はん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 範

  • phạm vi
Học 範 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 範 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí