KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 災
災
Kanji Kyōiku

災 — “thiên tai” trong tiếng Nhật

Lớp 5さい, わざわ
Âm Hán Việt TAI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thiên tai” trong tiếng Nhật là 災, đọc là sai, wazawa (さい, わざわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 災害 (thảm họa).

Thử ngay

災 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji災
Nghĩathiên tai
Âm đọcさい, わざわ
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ災害 (thảm họa)

Cách đọc 災

災 đọc là sai (さい) hoặc wazawa (わざわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 災

  • 災害さいがいthảm họa
  • 防災ぼうさいphòng chống thiên tai
  • 被災地ひさいちvùng bị nạn
  • 災害時さいがいじkhi thiên tai
  • 災禍tai họa
Học 災 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 災

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 災 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí