KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 鐘
Kanji Jōyō bậc trung học

鐘 — chuông

Cao thủ (高手)しょう, かね
Âm Hán Việt CHUÔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

鐘 (âm đọc: しょう, かね; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chuông”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鐘 (chuông).

Thử ngay

鐘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachuông
Âm đọcしょう, かね
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ鐘 (chuông)

Cách đọc 鐘

鐘 đọc là しょう hoặc かね tùy theo từ.

Học 鐘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 鐘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí