KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 鐘
鐘
Kanji Jōyō bậc trung học

鐘 — “chuông” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しょう, かね
Âm Hán Việt CHUÔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chuông” trong tiếng Nhật là 鐘, đọc là shou, kane (しょう, かね). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鐘 (chuông).

Thử ngay

鐘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji鐘
Nghĩachuông
Âm đọcしょう, かね
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ鐘 (chuông)

Cách đọc 鐘

鐘 đọc là shou (しょう) hoặc kane (かね) tùy theo từ.

Học 鐘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 鐘

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 鐘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí