KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 陶
陶
Kanji Jōyō bậc trung học

陶 — “gốm sứ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)とう, すえ
Bộ thủ ⾩ · bộ 170

“gốm sứ” trong tiếng Nhật là 陶, đọc là tou, sue (とう, すえ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 陶器 (đồ gốm).

Thử ngay

陶 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji陶
Nghĩagốm sứ
Âm đọcとう, すえ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ陶器 (đồ gốm)

Cách đọc 陶

陶 đọc là tou (とう) hoặc sue (すえ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 陶

  • 陶器đồ gốm
Học 陶 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 陶

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 陶 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí