“ân hận / tiếc nuối” trong tiếng Nhật là 憾, đọc là kan, ura (かん, うら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 遺憾 (đáng tiếc).
憾 nghĩa là gì?
| Kanji | 憾 |
|---|---|
| Nghĩa | ân hận / tiếc nuối |
| Âm đọc | かん, うら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 遺憾 (đáng tiếc) |
憾 đọc là kan (かん) hoặc ura (うら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: