“khóa / viên (thuốc)” trong tiếng Nhật là 錠, đọc là jou (じょう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 錠前 (ổ khóa).
錠 nghĩa là gì?
| Kanji | 錠 |
|---|---|
| Nghĩa | khóa / viên (thuốc) |
| Âm đọc | じょう |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 錠前 (ổ khóa) |
錠 đọc là jou (じょう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: