KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 誰
誰
Kanji Jōyō bậc trung học

誰 — “ai / người nào” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)すい, だれ, たれ, た
Bộ thủ ⾔ · bộ 149

“ai / người nào” trong tiếng Nhật là 誰, đọc là sui, dare, tare (すい, だれ, たれ, た). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 誰 (ai).

Thử ngay

誰 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji誰
Nghĩaai / người nào
Âm đọcすい, だれ, たれ, た
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ誰 (ai)

Cách đọc 誰

誰 đọc là sui (すい) hoặc dare (だれ) hoặc tare (たれ) hoặc ta (た) tùy theo từ.

Học 誰 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 誰

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 誰 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí