KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 拳
Kanji Jōyō bậc trung học

拳 — nắm đấm / quyền

Cao thủ (高手)けん, げん, こぶし
Âm Hán Việt QUYỀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

拳 (âm đọc: けん, げん, こぶし; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nắm đấm / quyền”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 拳銃 (súng lục).

Thử ngay

拳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanắm đấm / quyền
Âm đọcけん, げん, こぶし
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ拳銃 (súng lục)

Cách đọc 拳

拳 đọc là けん hoặc げん hoặc こぶし tùy theo từ.

Từ vựng chứa 拳

  • súng lục
Học 拳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 拳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí