“ví dụ / lệ” trong tiếng Nhật là 例, đọc là rei, tato (れい, たと). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 例外 (ngoại lệ).
例 nghĩa là gì?
先生が例を出す。
| Kanji | 例 |
|---|---|
| Nghĩa | ví dụ / lệ |
| Âm đọc | れい, たと |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 例外 (ngoại lệ) |
例 đọc là rei (れい) hoặc tato (たと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: