林 (âm đọc: りん, はやし; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “rừng thưa”. Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 林道 (đường mòn trong rừng).
| Kanji | 林 |
|---|---|
| Nghĩa | rừng thưa |
| Âm đọc | りん, はやし |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
林 đọc là りん hoặc はやし tùy theo từ.
| Ví dụ | 林道 (đường mòn trong rừng) |
|---|