KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 盤
Kanji Jōyō bậc trung học

盤 — khay / mâm / bàn (cờ)

Cao thủ (高手)ばん
Âm Hán Việt BÀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

盤 (âm đọc: ばん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khay / mâm / bàn (cờ)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 基盤 (nền tảng).

Thử ngay

盤 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhay / mâm / bàn (cờ)
Âm đọcばん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ基盤 (nền tảng)

Cách đọc 盤

盤 đọc là ばん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 盤

  • nền tảng
Học 盤 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 盤 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí