KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 輪
輪
Kanji Kyōiku

輪 — “vòng / bánh xe” trong tiếng Nhật

Lớp 4りん, わ
Âm Hán Việt LUÂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vòng / bánh xe” trong tiếng Nhật là 輪, đọc là rin, wa (りん, わ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 車輪 (bánh xe).

Thử ngay

輪 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji輪
Nghĩavòng / bánh xe
Âm đọcりん, わ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ車輪 (bánh xe)

Cách đọc 輪

輪 đọc là rin (りん) hoặc wa (わ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 輪

  • 車輪bánh xe
  • 輪郭đường viền
Học 輪 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 輪

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 輪 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí