KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 恐
恐
Kanji Jōyō bậc trung học

恐 — “sợ hãi / kinh hãi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きょう, おそ, こわ
Âm Hán Việt KHỦNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sợ hãi / kinh hãi” trong tiếng Nhật là 恐, đọc là kyou, oso, kowa (きょう, おそ, こわ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 恐怖 (nỗi sợ).

Thử ngay

恐 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji恐
Nghĩasợ hãi / kinh hãi
Âm đọcきょう, おそ, こわ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ恐怖 (nỗi sợ)

Cách đọc 恐

恐 đọc là kyou (きょう) hoặc oso (おそ) hoặc kowa (こわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 恐

  • 恐怖nỗi sợ
  • 恐竜khủng long
  • 恐喝tống tiền
Học 恐 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 恐

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 恐 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí