KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 冷
冷
Kanji Kyōiku

冷 — “lạnh” trong tiếng Nhật

Lớp 4れい, ひ, さ, つめ
Âm Hán Việt LẠNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lạnh” trong tiếng Nhật là 冷, đọc là rei, hi, sa (れい, ひ, さ, つめ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 冷蔵庫 (tủ lạnh).

Thử ngay

冷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji冷
Nghĩalạnh
Âm đọcれい, ひ, さ, つめ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ冷蔵庫 (tủ lạnh)

Cách đọc 冷

冷 đọc là rei (れい) hoặc hi (ひ) hoặc sa (さ) hoặc tsume (つめ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 冷

  • 冷蔵庫れいぞうこtủ lạnh
  • 冷房điều hòa mát
  • 冷凍đông lạnh
Học 冷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 冷

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 冷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí