“dời / thay đổi” trong tiếng Nhật là 遷, đọc là sen, utsu, miyakogae (せん, うつ, みやこがえ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 変遷 (biến thiên).
遷 nghĩa là gì?
| Kanji | 遷 |
|---|---|
| Nghĩa | dời / thay đổi |
| Âm đọc | せん, うつ, みやこがえ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 変遷 (biến thiên) |
遷 đọc là sen (せん) hoặc utsu (うつ) hoặc miyakogae (みやこがえ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: