拙 (âm đọc: せつ, つたな; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “vụng về / kém”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 稚拙 (non nớt vụng về).
拙 nghĩa là gì?
| Kanji | 拙 |
|---|---|
| Nghĩa | vụng về / kém |
| Âm đọc | せつ, つたな |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 稚拙 (non nớt vụng về) |
拙 đọc là せつ hoặc つたな tùy theo từ.