KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 滴
滴
Kanji Jōyō bậc trung học

滴 — “giọt / nhỏ giọt” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)てき, しずく, したた
Âm Hán Việt NHÍCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“giọt / nhỏ giọt” trong tiếng Nhật là 滴, đọc là teki, shizuku, shitata (てき, しずく, したた). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 水滴 (giọt nước).

Thử ngay

滴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji滴
Nghĩagiọt / nhỏ giọt
Âm đọcてき, しずく, したた
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ水滴 (giọt nước)

Cách đọc 滴

滴 đọc là teki (てき) hoặc shizuku (しずく) hoặc shitata (したた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 滴

  • 水滴giọt nước
Học 滴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 滴

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 滴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí