KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 滴
Kanji Jōyō bậc trung học

滴 — giọt / nhỏ giọt

Cao thủ (高手)てき, しずく, したた
Âm Hán Việt NHÍCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

滴 (âm đọc: てき, しずく, したた; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “giọt / nhỏ giọt”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 水滴 (giọt nước).

Thử ngay

滴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagiọt / nhỏ giọt
Âm đọcてき, しずく, したた
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ水滴 (giọt nước)

Cách đọc 滴

滴 đọc là てき hoặc しずく hoặc したた tùy theo từ.

Từ vựng chứa 滴

  • giọt nước
Học 滴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 滴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí