“giọt / nhỏ giọt” trong tiếng Nhật là 滴, đọc là teki, shizuku, shitata (てき, しずく, したた). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 水滴 (giọt nước).
滴 nghĩa là gì?
| Kanji | 滴 |
|---|---|
| Nghĩa | giọt / nhỏ giọt |
| Âm đọc | てき, しずく, したた |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 水滴 (giọt nước) |
滴 đọc là teki (てき) hoặc shizuku (しずく) hoặc shitata (したた) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: