KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 透
透
Kanji Jōyō bậc trung học

透 — “trong suốt / thấm qua” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)とう, す
Âm Hán Việt THẤU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trong suốt / thấm qua” trong tiếng Nhật là 透, đọc là tou, su (とう, す). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 透明 (trong suốt).

Thử ngay

透 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji透
Nghĩatrong suốt / thấm qua
Âm đọcとう, す
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ透明 (trong suốt)

Cách đọc 透

透 đọc là tou (とう) hoặc su (す) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 透

  • 透明trong suốt
  • 浸透thẩm thấu
Học 透 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 透

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 透 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí