KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 津
Kanji Jōyō bậc trung học

津 — bến / cảng

Cao thủ (高手)しん, つ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

津 (âm đọc: しん, つ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bến / cảng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 津波 (sóng thần).

Thử ngay

津 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabến / cảng
Âm đọcしん, つ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ津波 (sóng thần)

Cách đọc 津

津 đọc là しん hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 津

  • sóng thần
Học 津 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 津 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí