KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 寝
寝
Kanji Jōyō bậc trung học

寝 — “nằm / ngủ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しん, ね, い, みたまや, や
Bộ thủ ⼧ · bộ 40

“nằm / ngủ” trong tiếng Nhật là 寝, đọc là shin, ne, i (しん, ね, い, みたまや, や). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 寝室 (phòng ngủ).

Thử ngay

寝 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji寝
Nghĩanằm / ngủ
Âm đọcしん, ね, い, みたまや, や
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ寝室 (phòng ngủ)

Cách đọc 寝

寝 đọc là shin (しん) hoặc ne (ね) hoặc i (い) hoặc mitamaya (みたまや) hoặc ya (や) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 寝

  • 寝室phòng ngủ
Học 寝 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 寝

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 寝 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí