“nằm / ngủ” trong tiếng Nhật là 寝, đọc là shin, ne, i (しん, ね, い, みたまや, や). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 寝室 (phòng ngủ).
寝 nghĩa là gì?
| Kanji | 寝 |
|---|---|
| Nghĩa | nằm / ngủ |
| Âm đọc | しん, ね, い, みたまや, や |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 寝室 (phòng ngủ) |
寝 đọc là shin (しん) hoặc ne (ね) hoặc i (い) hoặc mitamaya (みたまや) hoặc ya (や) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: