KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 寝
Kanji Jōyō bậc trung học

寝 — nằm / ngủ

Cao thủ (高手)しん, ね, い, みたまや, や
Bộ thủ ⼧ · bộ 40

寝 (âm đọc: しん, ね, い, みたまや, や; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nằm / ngủ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 寝室 (phòng ngủ).

Thử ngay

寝 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanằm / ngủ
Âm đọcしん, ね, い, みたまや, や
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ寝室 (phòng ngủ)

Cách đọc 寝

寝 đọc là しん hoặc hoặc hoặc みたまや hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 寝

  • phòng ngủ
Học 寝 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 寝 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí