KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 明
明
Kanji Kyōiku

明 — “sáng / rõ ràng” trong tiếng Nhật

Lớp 2めい, みょう, あ, あか
Âm Hán Việt MINH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sáng / rõ ràng” trong tiếng Nhật là 明, đọc là mei, myou, a (めい, みょう, あ, あか). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 明日 (ngày mai).

Thử ngay

明 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji明
Nghĩasáng / rõ ràng
Âm đọcめい, みょう, あ, あか
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ明日 (ngày mai)

Cách đọc 明

明 đọc là mei (めい) hoặc myou (みょう) hoặc a (あ) hoặc aka (あか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 明

  • 明日あしたngày mai
  • 表明ひょうめいtuyên bố
  • 未明みめいrạng sáng
  • 明治めいじthời Minh Trị
  • 説明giải thích
  • 証明chứng minh
  • 明朗vui vẻ
  • 透明trong suốt
  • 賢明sáng suốt
  • 明瞭rõ ràng
Học 明 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 明

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 明 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí