“sáng / rõ ràng” trong tiếng Nhật là 明, đọc là mei, myou, a (めい, みょう, あ, あか). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 明日 (ngày mai).
明 nghĩa là gì?
部屋が明るい。
| Kanji | 明 |
|---|---|
| Nghĩa | sáng / rõ ràng |
| Âm đọc | めい, みょう, あ, あか |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 明日 (ngày mai) |
明 đọc là mei (めい) hoặc myou (みょう) hoặc a (あ) hoặc aka (あか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: