KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 逃
逃
Kanji Jōyō bậc trung học

逃 — “trốn / chạy thoát” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)とう, に, のが
Âm Hán Việt ĐÀO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trốn / chạy thoát” trong tiếng Nhật là 逃, đọc là tou, ni, noga (とう, に, のが). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 逃走 (bỏ chạy).

Thử ngay

逃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji逃
Nghĩatrốn / chạy thoát
Âm đọcとう, に, のが
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ逃走 (bỏ chạy)

Cách đọc 逃

逃 đọc là tou (とう) hoặc ni (に) hoặc noga (のが) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 逃

  • 逃走bỏ chạy
Học 逃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 逃

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 逃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí