KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 逃
Kanji Jōyō bậc trung học

逃 — trốn / chạy thoát

Cao thủ (高手)とう, に, のが
Âm Hán Việt ĐÀO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

逃 (âm đọc: とう, に, のが; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “trốn / chạy thoát”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 逃走 (bỏ chạy).

Thử ngay

逃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatrốn / chạy thoát
Âm đọcとう, に, のが
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ逃走 (bỏ chạy)

Cách đọc 逃

逃 đọc là とう hoặc hoặc のが tùy theo từ.

Từ vựng chứa 逃

  • bỏ chạy
Học 逃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 逃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí