“trốn / chạy thoát” trong tiếng Nhật là 逃, đọc là tou, ni, noga (とう, に, のが). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 逃走 (bỏ chạy).
逃 nghĩa là gì?
| Kanji | 逃 |
|---|---|
| Nghĩa | trốn / chạy thoát |
| Âm đọc | とう, に, のが |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 逃走 (bỏ chạy) |
逃 đọc là tou (とう) hoặc ni (に) hoặc noga (のが) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: