KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 走
走
Kanji Kyōiku

走 — “chạy” trong tiếng Nhật

Lớp 2そう, はし
Âm Hán Việt TẨU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chạy” trong tiếng Nhật là 走, đọc là sou, hashi (そう, はし). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 走る (chạy).

Thử ngay

走 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji走
Nghĩachạy
Âm đọcそう, はし
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ走る (chạy)

Cách đọc 走

走 đọc là sou (そう) hoặc hashi (はし) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 走

  • 競走きょうそうcuộc đua
  • 走るchạy
  • 逃走bỏ chạy
  • 滑走trượt đi
  • 疾走chạy nhanh
  • 奔走bôn ba
Học 走 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 走

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 走 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí