KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 緩
Kanji Jōyō bậc trung học

緩 — lỏng / thư giãn

Cao thủ (高手)かん, ゆる
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

緩 (âm đọc: かん, ゆる; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lỏng / thư giãn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 緩和 (nới lỏng).

Thử ngay

緩 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalỏng / thư giãn
Âm đọcかん, ゆる
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ緩和 (nới lỏng)

Cách đọc 緩

緩 đọc là かん hoặc ゆる tùy theo từ.

Từ vựng chứa 緩

  • nới lỏng
Học 緩 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 緩 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí