KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 畿
Kanji Jōyō bậc trung học

畿 — kinh kỳ / vùng kinh đô

Cao thủ (高手)き, みやこ
Bộ thủ ⽥ · bộ 102

畿 (âm đọc: き, みやこ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “kinh kỳ / vùng kinh đô”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 近畿 (vùng Kinki).

Thử ngay

畿 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakinh kỳ / vùng kinh đô
Âm đọcき, みやこ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ近畿 (vùng Kinki)

Cách đọc 畿

畿 đọc là hoặc みやこ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 畿

  • vùng Kinki
Học 畿 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 畿 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí