KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 筋
筋
Kanji Kyōiku

筋 — “gân / cơ bắp” trong tiếng Nhật

Lớp 6きん, すじ
Âm Hán Việt GÂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“gân / cơ bắp” trong tiếng Nhật là 筋, đọc là kin, suji (きん, すじ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 筋肉 (cơ bắp).

Thử ngay

筋 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji筋
Nghĩagân / cơ bắp
Âm đọcきん, すじ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ筋肉 (cơ bắp)

Cách đọc 筋

筋 đọc là kin (きん) hoặc suji (すじ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 筋

  • 筋肉cơ bắp
Học 筋 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 筋

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 筋 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí