“chăm chỉ” trong tiếng Nhật là 勤, đọc là kin, gon, tsuto (きん, ごん, つと). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 勤務 (làm việc).
勤 nghĩa là gì?
父は会社に勤める。
| Kanji | 勤 |
|---|---|
| Nghĩa | chăm chỉ |
| Âm đọc | きん, ごん, つと |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 勤務 (làm việc) |
勤 đọc là kin (きん) hoặc gon (ごん) hoặc tsuto (つと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: