KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 勤
勤
Kanji Kyōiku

勤 — “chăm chỉ” trong tiếng Nhật

Lớp 6きん, ごん, つと
Âm Hán Việt CẦN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chăm chỉ” trong tiếng Nhật là 勤, đọc là kin, gon, tsuto (きん, ごん, つと). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 勤務 (làm việc).

Thử ngay

勤 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji勤
Nghĩachăm chỉ
Âm đọcきん, ごん, つと
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ勤務 (làm việc)

Cách đọc 勤

勤 đọc là kin (きん) hoặc gon (ごん) hoặc tsuto (つと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 勤

  • 勤務làm việc
Học 勤 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 勤

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 勤 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí