KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 兄
兄
Kanji Kyōiku

兄 — “anh trai” trong tiếng Nhật

Lớp 2けい, きょう, あに
Âm Hán Việt HUYNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“anh trai” trong tiếng Nhật là 兄, đọc là kei, kyou, ani (けい, きょう, あに). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như お兄さん (anh trai).

Thử ngay

兄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji兄
Nghĩaanh trai
Âm đọcけい, きょう, あに
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụお兄さん (anh trai)

Cách đọc 兄

兄 đọc là kei (けい) hoặc kyou (きょう) hoặc ani (あに) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 兄

  • 兄弟anh em
  • お兄さんanh trai
Học 兄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 兄

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 兄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí