KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 辛
Kanji Jōyō bậc trung học

辛 — cay / cay đắng

Cao thủ (高手)しん, から, つら, -づら, かのと
Âm Hán Việt TÂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

辛 (âm đọc: しん, から, つら, -づら, かのと; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cay / cay đắng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 辛い (cay).

Thử ngay

辛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacay / cay đắng
Âm đọcしん, から, つら, -づら, かのと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ辛い (cay)

Cách đọc 辛

辛 đọc là しん hoặc から hoặc つら hoặc -づら hoặc かのと tùy theo từ.

Từ vựng chứa 辛

  • 辛いcay
  • cay độc, gay gắt
  • ớt
Học 辛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 辛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí