KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 磨
磨
Kanji Jōyō bậc trung học

磨 — “mài / đánh bóng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ま, みが, す
Âm Hán Việt MÀI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mài / đánh bóng” trong tiếng Nhật là 磨, đọc là ma, miga, su (ま, みが, す). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 研磨 (mài giũa).

Thử ngay

磨 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji磨
Nghĩamài / đánh bóng
Âm đọcま, みが, す
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ研磨 (mài giũa)

Cách đọc 磨

磨 đọc là ma (ま) hoặc miga (みが) hoặc su (す) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 磨

  • 研磨mài giũa
Học 磨 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 磨 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí