KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 伏
伏
Kanji Jōyō bậc trung học

伏 — “phục xuống / cúi / ẩn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ふく, ふ
Âm Hán Việt PHỤC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phục xuống / cúi / ẩn” trong tiếng Nhật là 伏, đọc là fuku, fu (ふく, ふ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 起伏 (nhấp nhô).

Thử ngay

伏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji伏
Nghĩaphục xuống / cúi / ẩn
Âm đọcふく, ふ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ起伏 (nhấp nhô)

Cách đọc 伏

伏 đọc là fuku (ふく) hoặc fu (ふ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 伏

  • 起伏nhấp nhô
Học 伏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 伏

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 伏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí