“phục xuống / cúi / ẩn” trong tiếng Nhật là 伏, đọc là fuku, fu (ふく, ふ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 起伏 (nhấp nhô).
伏 nghĩa là gì?
| Kanji | 伏 |
|---|---|
| Nghĩa | phục xuống / cúi / ẩn |
| Âm đọc | ふく, ふ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 起伏 (nhấp nhô) |
伏 đọc là fuku (ふく) hoặc fu (ふ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: