KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 伏
Kanji Jōyō bậc trung học

伏 — phục xuống / cúi / ẩn

Cao thủ (高手)ふく, ふ
Âm Hán Việt PHỤC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

伏 (âm đọc: ふく, ふ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “phục xuống / cúi / ẩn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 起伏 (nhấp nhô).

Thử ngay

伏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaphục xuống / cúi / ẩn
Âm đọcふく, ふ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ起伏 (nhấp nhô)

Cách đọc 伏

伏 đọc là ふく hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 伏

  • nhấp nhô
Học 伏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 伏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí