“trơn / trượt” trong tiếng Nhật là 滑, đọc là katsu, kotsu, sube (かつ, こつ, すべ, なめ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 滑走 (trượt đi).
滑 nghĩa là gì?
| Kanji | 滑 |
|---|---|
| Nghĩa | trơn / trượt |
| Âm đọc | かつ, こつ, すべ, なめ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 滑走 (trượt đi) |
滑 đọc là katsu (かつ) hoặc kotsu (こつ) hoặc sube (すべ) hoặc name (なめ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: