KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 草
草
Kanji Kyōiku

草 — “cỏ” trong tiếng Nhật

Lớp 1そう, くさ
Âm Hán Việt THẢO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cỏ” trong tiếng Nhật là 草, đọc là sou, kusa (そう, くさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 草原 (thảo nguyên).

Thử ngay

草 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji草
Nghĩacỏ
Âm đọcそう, くさ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ草原 (thảo nguyên)

Cách đọc 草

草 đọc là sou (そう) hoặc kusa (くさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 草

  • 草木くさきcỏ cây
  • 草原thảo nguyên
  • 煙草thuốc lá
Học 草 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 草

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 草 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí