“cỏ” trong tiếng Nhật là 草, đọc là sou, kusa (そう, くさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 草原 (thảo nguyên).
草 nghĩa là gì?
草がはえる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: