“sớm / nhanh” trong tiếng Nhật là 早, đọc là sou, sa, haya (そう, さっ, はや). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 早起き (dậy sớm).
早 nghĩa là gì?
朝は早いね。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: