KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 早
早
Kanji Kyōiku

早 — “sớm / nhanh” trong tiếng Nhật

Lớp 1そう, さっ, はや
Âm Hán Việt TẢO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sớm / nhanh” trong tiếng Nhật là 早, đọc là sou, sa, haya (そう, さっ, はや). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 早起き (dậy sớm).

Thử ngay

早 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji早
Nghĩasớm / nhanh
Âm đọcそう, さっ, はや
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ早起き (dậy sớm)

Cách đọc 早

早 đọc là sou (そう) hoặc sa (さっ) hoặc haya (はや) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 早

  • 早期そうきsớm
  • 早起きdậy sớm
Học 早 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 早

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 早 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí