“trinh tiết / chính trực” trong tiếng Nhật là 貞, đọc là tei, sada (てい, さだ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 貞操 (trinh tiết).
貞 nghĩa là gì?
| Kanji | 貞 |
|---|---|
| Nghĩa | trinh tiết / chính trực |
| Âm đọc | てい, さだ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 貞操 (trinh tiết) |
貞 đọc là tei (てい) hoặc sada (さだ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: