KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 暇
暇
Kanji Jōyō bậc trung học

暇 — “thời gian rảnh” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)か, ひま, いとま
Âm Hán Việt HẠ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thời gian rảnh” trong tiếng Nhật là 暇, đọc là ka, hima, itoma (か, ひま, いとま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 暇 (rảnh rỗi).

Thử ngay

暇 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji暇
Nghĩathời gian rảnh
Âm đọcか, ひま, いとま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ暇 (rảnh rỗi)

Cách đọc 暇

暇 đọc là ka (か) hoặc hima (ひま) hoặc itoma (いとま) tùy theo từ.

Học 暇 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 暇 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí