“thời gian rảnh” trong tiếng Nhật là 暇, đọc là ka, hima, itoma (か, ひま, いとま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 暇 (rảnh rỗi).
暇 nghĩa là gì?
| Kanji | 暇 |
|---|---|
| Nghĩa | thời gian rảnh |
| Âm đọc | か, ひま, いとま |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 暇 (rảnh rỗi) |
暇 đọc là ka (か) hoặc hima (ひま) hoặc itoma (いとま) tùy theo từ.