KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 倣
倣
Kanji Jōyō bậc trung học

倣 — “mô phỏng / bắt chước” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ほう, なら
Âm Hán Việt PHỎNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mô phỏng / bắt chước” trong tiếng Nhật là 倣, đọc là hou, nara (ほう, なら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 模倣 (mô phỏng / bắt chước).

Thử ngay

倣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji倣
Nghĩamô phỏng / bắt chước
Âm đọcほう, なら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ模倣 (mô phỏng / bắt chước)

Cách đọc 倣

倣 đọc là hou (ほう) hoặc nara (なら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 倣

  • 模倣mô phỏng / bắt chước
Học 倣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 倣

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 倣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí