“thỉnh cầu / mời” trong tiếng Nhật là 請, đọc là sei, shin, shou (せい, しん, しょう, こ, う). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 申請 (đơn xin).
請 nghĩa là gì?
| Kanji | 請 |
|---|---|
| Nghĩa | thỉnh cầu / mời |
| Âm đọc | せい, しん, しょう, こ, う |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 申請 (đơn xin) |
請 đọc là sei (せい) hoặc shin (しん) hoặc shou (しょう) hoặc ko (こ) hoặc u (う) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: