“tấn công / công kích” trong tiếng Nhật là 攻, đọc là kou, se (こう, せ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 攻撃 (tấn công).
攻 nghĩa là gì?
| Kanji | 攻 |
|---|---|
| Nghĩa | tấn công / công kích |
| Âm đọc | こう, せ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 攻撃 (tấn công) |
攻 đọc là kou (こう) hoặc se (せ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: