KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 歯
歯
Kanji Kyōiku

歯 — “răng” trong tiếng Nhật

Lớp 3し, は
Bộ thủ ⽌ · bộ 77

“răng” trong tiếng Nhật là 歯, đọc là shi, ha (し, は). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 歯医者 (nha sĩ).

Thử ngay

歯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji歯
Nghĩarăng
Âm đọcし, は
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ歯医者 (nha sĩ)

Cách đọc 歯

歯 đọc là shi (し) hoặc ha (は) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 歯

Học 歯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 歯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí